mercantile agency
Định nghĩa
Danh từ: Một tổ chức cung cấp cho các doanh nghiệp xếp hạng tín dụng của các công ty khác.
Ví dụ sử dụng
- (Dun & Bradstreet là tổ chức cung cấp xếp hạng tín dụng thương mại lớn nhất tại Hoa Kỳ.)
- (Trước khi ký hợp đồng, công ty đã tham khảo một tổ chức cung cấp xếp hạng tín dụng thương mại để đánh giá tình hình tài chính của đối tác.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Mercantile agency" thường được các doanh nghiệp sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng khi giao dịch với các đối tác kinh doanh mới hoặc chưa rõ uy tín.
- A reliable mercantile agency can help a business avoid bad debts. (Một tổ chức cung cấp xếp hạng tín dụng thương mại đáng tin cậy có thể giúp doanh nghiệp tránh được các khoản nợ xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Credit bureau (n): tổ chức tín dụng (thường dùng cho cá nhân, nhưng cũng có thể dùng cho doanh nghiệp).
- The credit bureau provided a report on the individual's credit history. (Tổ chức tín dụng đã cung cấp báo cáo về lịch sử tín dụng của cá nhân đó.)
Từ đồng nghĩa
- Credit reporting agency: tổ chức báo cáo tín dụng.
- Trade reference agency: tổ chức tham chiếu thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mercantile agency". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "consult" (tham khảo) hoặc "use" (sử dụng) với cụm từ này: - The firm decided to consult a mercantile agency before extending credit. (Công ty quyết định tham khảo một tổ chức cung cấp xếp hạng tín dụng thương mại trước khi cấp tín dụng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mercantile agency".